TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пу́ща

giống cáibất động vật
púšča[ˈpuɕːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пу́ща chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пу́ща nghĩa là khu rừng rậm, rừng hoang.

Nghĩa của пу́ща

Danh từ

  1. Khu rừng rậm, rừng hoang.

Biến cách của пу́ща (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пу́щапу́щи
Sinh cách кого? чего?пу́щипу́щ
Tặng cách кому? чему?пу́щепу́щам
Đối cách кого? что?пу́щупу́щи
Công cụ cách кем? чем?пу́щейпу́щами
Giới cách о ком? о чём?пу́щепу́щах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пуща nghĩa là gì?

пуща (danh từ) nghĩa là khu rừng rậm, rừng hoang.

пуща đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пу́ща (phiên âm Latinh púšča, IPA [ˈpuɕːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.