TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пчелово́дство

giống trungbất động vật
pčelovódstvo[pt͡ɕɪɫɐˈvot͡stvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пчелово́дство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пчелово́дство nghĩa là nuôi ong.

Nghĩa của пчелово́дство

Danh từ

  1. [Nghề, ngành] nuôi ong.

Biến cách của пчелово́дство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пчелово́дствопчелово́дства
Sinh cách кого? чего?пчелово́дствапчелово́дств
Tặng cách кому? чему?пчелово́дствупчелово́дствам
Đối cách кого? что?пчелово́дствопчелово́дства
Công cụ cách кем? чем?пчелово́дствомпчелово́дствами
Giới cách о ком? о чём?пчелово́дствепчелово́дствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пчеловодство nghĩa là gì?

пчеловодство (danh từ) nghĩa là nuôi ong.

пчеловодство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пчелово́дство (phiên âm Latinh pčelovódstvo, IPA [pt͡ɕɪɫɐˈvot͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.