TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пшени́ца

giống cáibất động vật
pšeníca[pʂɨˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пшени́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пшени́ца nghĩa là lúa mì, tiểu mạch.

Nghĩa của пшени́ца

Danh từ

  1. растение [cây] lúa mì, tiểu mạch (Triticum)
  2. зёрна Lúa mì, tiểu mạch.

Biến cách của пшени́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пшени́цапшени́цы
Sinh cách кого? чего?пшени́цыпшени́ц
Tặng cách кому? чему?пшени́цепшени́цам
Đối cách кого? что?пшени́цупшени́цы
Công cụ cách кем? чем?пшени́цейпшени́цами
Giới cách о ком? о чём?пшени́цепшени́цах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пшеница nghĩa là gì?

пшеница (danh từ) nghĩa là lúa mì, tiểu mạch.

пшеница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пшени́ца (phiên âm Latinh pšeníca, IPA [pʂɨˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.