TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пшено́

giống trungbất động vật
pšenó[pʂɨˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пшено́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пшено́ nghĩa là kê.

Nghĩa của пшено́

Danh từ

  1. Kê (đã xay giã rồi).

Biến cách của пшено́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пшено́
Sinh cách кого? чего?пшена́
Tặng cách кому? чему?пшену́
Đối cách кого? что?пшено́
Công cụ cách кем? чем?пшено́м
Giới cách о ком? о чём?пшене́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пшено nghĩa là gì?

пшено (danh từ) nghĩa là kê.

пшено đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пшено́ (phiên âm Latinh pšenó, IPA [pʂɨˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.