пы́житься
Dấu sắc trên пы́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пы́житься nghĩa là cố cật lực, gắng hết sức, lên mặt, lên vẻ nhặng xị.
Nghĩa của пы́житься
Động từ
- стараться Cố cật lực, gắng hết sức, ra sức.
- важничать Lên mặt, lên vẻ nhặng xị, làm nhặng bộ, làm vẻ quan trọng, làm nhắng lên.
Chia động từ пы́житься
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пы́жусь |
| ты | пы́жишься |
| он / она́ / оно́ | пы́жится |
| мы | пы́жимся |
| вы | пы́житесь |
| они́ | пы́жатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пыжиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пы́жился |
| Giống cái (она́) | пы́жилась |
| Giống trung (оно́) | пы́жилось |
| Số nhiều (они́) | пы́жились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пы́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пы́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
пыжиться nghĩa là gì?
пыжиться (động từ) nghĩa là cố cật lực, gắng hết sức, lên mặt, lên vẻ nhặng xị.
пыжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пы́житься (phiên âm Latinh pýžitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.