TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пы́житься

thể chưa hoàn thành
pýžitʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пы́житься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пы́житься nghĩa là cố cật lực, gắng hết sức, lên mặt, lên vẻ nhặng xị.

Nghĩa của пы́житься

Động từ

  1. стараться Cố cật lực, gắng hết sức, ra sức.
  2. важничать Lên mặt, lên vẻ nhặng xị, làm nhặng bộ, làm vẻ quan trọng, làm nhắng lên.

Chia động từ пы́житься

NgôiHiện tại
япы́жусь
тыпы́жишься
он / она́ / оно́пы́жится
мыпы́жимся
выпы́житесь
они́пы́жатся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пыжиться.

Quá khứ

Giống đực (он)пы́жился
Giống cái (она́)пы́жилась
Giống trung (оно́)пы́жилось
Số nhiều (они́)пы́жились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пы́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пы́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

пыжиться nghĩa là gì?

пыжиться (động từ) nghĩa là cố cật lực, gắng hết sức, lên mặt, lên vẻ nhặng xị.

пыжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пы́житься (phiên âm Latinh pýžitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.