TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пылесо́с

giống đựcbất động vật
pylesós[pɨlʲɪˈsos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пылесо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пылесо́с nghĩa là cái máy hút bụi.

Nghĩa của пылесо́с

Danh từ

  1. Cái máy hút bụi.

Biến cách của пылесо́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пылесо́спылесо́сы
Sinh cách кого? чего?пылесо́сапылесо́сов
Tặng cách кому? чему?пылесо́супылесо́сам
Đối cách кого? что?пылесо́спылесо́сы
Công cụ cách кем? чем?пылесо́сомпылесо́сами
Giới cách о ком? о чём?пылесо́сепылесо́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пылесос nghĩa là gì?

пылесос (danh từ) nghĩa là cái máy hút bụi.

пылесос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пылесо́с (phiên âm Latinh pylesós, IPA [pɨlʲɪˈsos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.