пылесо́с
giống đựcbất động vật
pylesós[pɨlʲɪˈsos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пылесо́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пылесо́с nghĩa là cái máy hút bụi.
Nghĩa của пылесо́с
Danh từ
- Cái máy hút bụi.
Biến cách của пылесо́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пылесо́с | пылесо́сы |
| Sinh cách кого? чего? | пылесо́са | пылесо́сов |
| Tặng cách кому? чему? | пылесо́су | пылесо́сам |
| Đối cách кого? что? | пылесо́с | пылесо́сы |
| Công cụ cách кем? чем? | пылесо́сом | пылесо́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | пылесо́се | пылесо́сах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пылесос nghĩa là gì?
пылесос (danh từ) nghĩa là cái máy hút bụi.
пылесос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пылесо́с (phiên âm Latinh pylesós, IPA [pɨlʲɪˈsos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.