TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пыла́ть

thể chưa hoàn thành
pylátʹ[pɨˈɫatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пыла́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пыла́ть nghĩa là bùng cháy, bốc cháy, sáng bừng, sáng rực.

Nghĩa của пыла́ть

Động từ

  1. Bùng cháy, bốc cháy, bừng cháy, cháy bừng bừng, cháy hừng hực.
  2. светиться Sáng bừng, sáng rực, bừng sáng.
  3. nghĩa bóng о лице Đỏ bừng, nóng bừng.

Cặp thể của пыла́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пыла́ть

NgôiHiện tại
япыла́ю
тыпыла́ешь
он / она́ / оно́пыла́ет
мыпыла́ем
выпыла́ете
они́пыла́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пылать.

Quá khứ

Giống đực (он)пыла́л
Giống cái (она́)пыла́ла
Giống trung (оно́)пыла́ло
Số nhiều (они́)пыла́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пыла́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пыла́йте

Họ từ của пыла́ть

Câu hỏi thường gặp

пылать nghĩa là gì?

пылать (động từ) nghĩa là bùng cháy, bốc cháy, sáng bừng, sáng rực.

пылать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пыла́ть (phiên âm Latinh pylátʹ, IPA [pɨˈɫatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.