TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пыли́нка

giống cáibất động vật
pylínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пыли́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пыли́нка nghĩa là hạt bụi.

Nghĩa của пыли́нка

Danh từ

  1. Hạt bụi.
  2. thực vật học Hạt phấn hoa.

Biến cách của пыли́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пыли́нкапыли́нки
Sinh cách кого? чего?пыли́нкипыли́нок
Tặng cách кому? чему?пыли́нкепыли́нкам
Đối cách кого? что?пыли́нкупыли́нки
Công cụ cách кем? чем?пыли́нкойпыли́нками
Giới cách о ком? о чём?пыли́нкепыли́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пылинка nghĩa là gì?

пылинка (danh từ) nghĩa là hạt bụi.

пылинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пыли́нка (phiên âm Latinh pylínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.