пыли́нка
giống cáibất động vật
pylínka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пыли́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пыли́нка nghĩa là hạt bụi.
Nghĩa của пыли́нка
Danh từ
- Hạt bụi.
- thực vật học Hạt phấn hoa.
Biến cách của пыли́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пыли́нка | пыли́нки |
| Sinh cách кого? чего? | пыли́нки | пыли́нок |
| Tặng cách кому? чему? | пыли́нке | пыли́нкам |
| Đối cách кого? что? | пыли́нку | пыли́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | пыли́нкой | пыли́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | пыли́нке | пыли́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пылинка nghĩa là gì?
пылинка (danh từ) nghĩa là hạt bụi.
пылинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пыли́нка (phiên âm Latinh pylínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.