пы́лкий
Dấu sắc trên пы́лкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пы́лкий nghĩa là hăng hái, hăng say.
Nghĩa của пы́лкий
Tính từ
- Hăng hái, hăng say, nhiệt tình, nhiệt thành, nồng nhiệt, bừng bừng, sôi nổi, say đắm, tha thiết.
- пылкий ю́ношаchàng trai hăng hái, anh thanh niên nhiệt tình
- пы́лкое воображе́ниеtrí tưởng tượng mãnh liệt
- пы́лкая любо́вьtình yêu say đắm (nồng nhiệt, nồng cháy, tha thiết)
- пы́лкая речьlời nói sôi nổi (hăng hái, nồng nhiệt)
Biến cách của пы́лкий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пы́лкий | пы́лкое | пы́лкая | пы́лкие |
| Sinh cách | пы́лкого | пы́лкого | пы́лкой | пы́лких |
| Tặng cách | пы́лкому | пы́лкому | пы́лкой | пы́лким |
| Đối cách | пы́лкий / пы́лкого | пы́лкое | пы́лкую | пы́лкие / пы́лких |
| Công cụ cách | пы́лким | пы́лким | пы́лкой | пы́лкими |
| Giới cách | пы́лком | пы́лком | пы́лкой | пы́лких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của пы́лкий
| So sánh hơn | (по)пы́льче |
Họ từ của пы́лкий
Câu hỏi thường gặp
пылкий nghĩa là gì?
пылкий (tính từ) nghĩa là hăng hái, hăng say.
пылкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пы́лкий (phiên âm Latinh pýlkij, IPA [ˈpɨɫkʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.