TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пы́лкость

giống cáibất động vật
pýlkostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пы́лкость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пы́лкость nghĩa là hăng hái, hăng say.

Nghĩa của пы́лкость

Danh từ

  1. [Lòng, tính] hăng hái, hăng say, sôi nổi, nhiệt tâm, nhiệt huyết.

Biến cách của пы́лкость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пы́лкостьпы́лкости
Sinh cách кого? чего?пы́лкостипы́лкостей
Tặng cách кому? чему?пы́лкостипы́лкостям
Đối cách кого? что?пы́лкостьпы́лкости
Công cụ cách кем? чем?пы́лкостьюпы́лкостями
Giới cách о ком? о чём?пы́лкостипы́лкостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пылкость nghĩa là gì?

пылкость (danh từ) nghĩa là hăng hái, hăng say.

пылкость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пы́лкость (phiên âm Latinh pýlkostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.