TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пыльца́

giống cáibất động vật
pylʹcá[pɨlʲˈt͡sa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пыльца́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пыльца́ nghĩa là phấn, phấn hoa.

Nghĩa của пыльца́

Danh từ

  1. Phấn, phấn hoa.

Biến cách của пыльца́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пыльца́
Sinh cách кого? чего?пыльцы́
Tặng cách кому? чему?пыльце́
Đối cách кого? что?пыльцу́
Công cụ cách кем? чем?пыльцо́й
Giới cách о ком? о чём?пыльце́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пыльца́

  • Книги это пчёлы, которые переносят пыльцу с одного разума на другой. Sách vở tựa như bầy ong, đem tinh hoa từ trí tuệ này sang trí tuệ khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2489963

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пыльца nghĩa là gì?

пыльца (danh từ) nghĩa là phấn, phấn hoa.

пыльца đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пыльца́ (phiên âm Latinh pylʹcá, IPA [pɨlʲˈt͡sa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.