пыта́ть
pytátʹ[pɨˈtatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пыта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пыта́ть nghĩa là tra tấn, tra khảo.
Nghĩa của пыта́ть
Động từ
- Tra tấn, tra khảo, dùng nhục hình; (nghĩa bóng) tra hỏi, hỏi tra, gạn hỏi, cật vấn, lục vấn, hỏi vặn. + đối cách
Chia động từ пыта́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пыта́ю |
| ты | пыта́ешь |
| он / она́ / оно́ | пыта́ет |
| мы | пыта́ем |
| вы | пыта́ете |
| они́ | пыта́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пытать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пыта́л |
| Giống cái (она́) | пыта́ла |
| Giống trung (оно́) | пыта́ло |
| Số nhiều (они́) | пыта́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пыта́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пыта́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пыта́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của пыта́ть
Câu hỏi thường gặp
пытать nghĩa là gì?
пытать (động từ) nghĩa là tra tấn, tra khảo.
пытать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пыта́ть (phiên âm Latinh pytátʹ, IPA [pɨˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.