TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пырну́ть

thể hoàn thành
pyrnútʹ[pɨrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пырну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пырну́ть nghĩa là đâm.

Nghĩa của пырну́ть

Động từ

  1. Đâm.

Chia động từ пырну́ть

NgôiTương lai
япырну́
тыпырнёшь
он / она́ / оно́пырнёт
мыпырнём
выпырнёте
они́пырну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)пырну́л
Giống cái (она́)пырну́ла
Giống trung (оно́)пырну́ло
Số nhiều (они́)пырну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пырни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пырни́те

Câu hỏi thường gặp

пырнуть nghĩa là gì?

пырнуть (động từ) nghĩa là đâm.

пырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пырну́ть (phiên âm Latinh pyrnútʹ, IPA [pɨrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.