пырну́ть
thể hoàn thành
pyrnútʹ[pɨrˈnutʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пырну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пырну́ть nghĩa là đâm.
Nghĩa của пырну́ть
Động từ
- Đâm.
Chia động từ пырну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пырну́ |
| ты | пырнёшь |
| он / она́ / оно́ | пырнёт |
| мы | пырнём |
| вы | пырнёте |
| они́ | пырну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пырну́л |
| Giống cái (она́) | пырну́ла |
| Giống trung (оно́) | пырну́ло |
| Số nhiều (они́) | пырну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пырни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пырни́те |
Câu hỏi thường gặp
пырнуть nghĩa là gì?
пырнуть (động từ) nghĩa là đâm.
пырнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пырну́ть (phiên âm Latinh pyrnútʹ, IPA [pɨrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.