TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пы́шка

giống cáiđộng vật
pýška[ˈpɨʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пы́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пы́шка nghĩa là bánh mì tròn.

Nghĩa của пы́шка

Danh từ

  1. буока [ổ] bánh mì tròn.
  2. khẩu ngữ о человеке Người béo phục phịch, người béo núc ních.

Biến cách của пы́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пы́шкапы́шки
Sinh cách кого? чего?пы́шкипы́шек
Tặng cách кому? чему?пы́шкепы́шкам
Đối cách кого? что?пы́шкупы́шек
Công cụ cách кем? чем?пы́шкойпы́шками
Giới cách о ком? о чём?пы́шкепы́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пышка nghĩa là gì?

пышка (danh từ) nghĩa là bánh mì tròn.

пышка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пы́шка (phiên âm Latinh pýška, IPA [ˈpɨʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.