TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пыхте́ть

thể chưa hoàn thành
pyxtétʹ[pɨxˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пыхте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пыхте́ть nghĩa là thở hồng hộc, thở phì phì, xả hơi phì phì.

Nghĩa của пыхте́ть

Động từ

  1. тяжело дышать Thở hồng hộc, thở phì phì; (nghĩa bóng) (над Т) cố hết sức, vắt óc.
    • пыхте́ть над реше́нием зада́чиvắt óc giải bài toán
  2. о машинах Xả hơi phì phì, thở phì phì.
    • парово́з пыхте́л, ме́дленно поднима́ясь в го́руchiếc đầu máy vừa thở phì phì vừa chậm rãi chạy lên dốc

Chia động từ пыхте́ть

NgôiHiện tại
япыхчу́
тыпыхти́шь
он / она́ / оно́пыхти́т
мыпыхти́м
выпыхти́те
они́пыхтя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пыхтеть.

Quá khứ

Giống đực (он)пыхте́л
Giống cái (она́)пыхте́ла
Giống trung (оно́)пыхте́ло
Số nhiều (они́)пыхте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пыхти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пыхти́те

Họ từ của пыхте́ть

Câu hỏi thường gặp

пыхтеть nghĩa là gì?

пыхтеть (động từ) nghĩa là thở hồng hộc, thở phì phì, xả hơi phì phì.

пыхтеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пыхте́ть (phiên âm Latinh pyxtétʹ, IPA [pɨxˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.