TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пы́шность

giống cáibất động vật
pýšnostʹ[ˈpɨʂnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пы́шность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пы́шность nghĩa là mỹ lệ, lộng lẫy.

Nghĩa của пы́шность

Danh từ

  1. [Sm vẻ, tính chất] mỹ lệ, lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ; (велоколепие) [sự, vẻ, tính chất] sang trọng.

Biến cách của пы́шность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пы́шностьпы́шности
Sinh cách кого? чего?пы́шностипы́шностей
Tặng cách кому? чему?пы́шностипы́шностям
Đối cách кого? что?пы́шностьпы́шности
Công cụ cách кем? чем?пы́шностьюпы́шностями
Giới cách о ком? о чём?пы́шностипы́шностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пышность nghĩa là gì?

пышность (danh từ) nghĩa là mỹ lệ, lộng lẫy.

пышность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пы́шность (phiên âm Latinh pýšnostʹ, IPA [ˈpɨʂnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.