TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пьедеста́л

giống đựcbất động vật
pʹjedestál[p⁽ʲ⁾jɪdʲɪˈstaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пьедеста́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пьедеста́л nghĩa là bệ, đài.

Nghĩa của пьедеста́л

Danh từ

  1. Bệ, đài, bệ tượng, đài tượng.

Biến cách của пьедеста́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пьедеста́лпьедеста́лы
Sinh cách кого? чего?пьедеста́лапьедеста́лов
Tặng cách кому? чему?пьедеста́лупьедеста́лам
Đối cách кого? что?пьедеста́лпьедеста́лы
Công cụ cách кем? чем?пьедеста́ломпьедеста́лами
Giới cách о ком? о чём?пьедеста́лепьедеста́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пьедестал nghĩa là gì?

пьедестал (danh từ) nghĩa là bệ, đài.

пьедестал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пьедеста́л (phiên âm Latinh pʹjedestál, IPA [p⁽ʲ⁾jɪdʲɪˈstaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.