TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пюпи́тр

giống đựcbất động vật
pjupítr[pʲʉˈpʲitr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пюпи́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пюпи́тр nghĩa là giá nhạc, yên sách, đài sách.

Nghĩa của пюпи́тр

Danh từ

  1. для нот [cái] giá nhạc.
  2. для книг и т. п. [cái] yên sách, đài sách, yên viết, đài viết, án thư.

Biến cách của пюпи́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пюпи́трпюпи́тры
Sinh cách кого? чего?пюпи́трапюпи́тров
Tặng cách кому? чему?пюпи́трупюпи́трам
Đối cách кого? что?пюпи́трпюпи́тры
Công cụ cách кем? чем?пюпи́тромпюпи́трами
Giới cách о ком? о чём?пюпи́трепюпи́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пюпитр nghĩa là gì?

пюпитр (danh từ) nghĩa là giá nhạc, yên sách, đài sách.

пюпитр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пюпи́тр (phiên âm Latinh pjupítr, IPA [pʲʉˈpʲitr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.