пюре́
giống trungbất động vật
pjurɛ́[pʲʊˈrɛ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пюре́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пюре́ nghĩa là món ăn nghiền nhừ, puya-rê.
Nghĩa của пюре́
Danh từ
- Món ăn nghiền nhừ, puya-rê.
- карто́фельное пюре́khoai tây nghiền nhừ
Họ từ của пюре́
Câu hỏi thường gặp
пюре nghĩa là gì?
пюре (danh từ) nghĩa là món ăn nghiền nhừ, puya-rê.
пюре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пюре́ (phiên âm Latinh pjurɛ́, IPA [pʲʊˈrɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.