TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пюре́

giống trungbất động vật
pjurɛ́[pʲʊˈrɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пюре́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пюре́ nghĩa là món ăn nghiền nhừ, puya-rê.

Nghĩa của пюре́

Danh từ

  1. Món ăn nghiền nhừ, puya-rê.
    • карто́фельное пюре́khoai tây nghiền nhừ

Họ từ của пюре́

Câu hỏi thường gặp

пюре nghĩa là gì?

пюре (danh từ) nghĩa là món ăn nghiền nhừ, puya-rê.

пюре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пюре́ (phiên âm Latinh pjurɛ́, IPA [pʲʊˈrɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.