пя́льцы
Dấu sắc trên пя́льцы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пя́льцы nghĩa là khung thêu, khung để thêu, khung ren, khung làm đăng-ten.
Nghĩa của пя́льцы
Danh từ
- для вышивания [cái] khung thêu, khung để thêu.
- для кружев [cái] khung ren, khung làm đăng-ten.
Biến cách của пя́льцы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пя́льцы |
| Sinh cách кого? чего? | пя́лец |
| Tặng cách кому? чему? | пя́льцам |
| Đối cách кого? что? | пя́льцы |
| Công cụ cách кем? чем? | пя́льцами |
| Giới cách о ком? о чём? | пя́льцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пяльцы nghĩa là gì?
пяльцы (danh từ) nghĩa là khung thêu, khung để thêu, khung ren, khung làm đăng-ten.
пяльцы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пя́льцы (phiên âm Latinh pjálʹcy, IPA [ˈpʲælʲt͡sɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.