TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пята́

giống cáibất động vật
pjatá[pʲɪˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пята́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пята́ nghĩa là chân, đế.

Nghĩa của пята́

Danh từ

  1. опорная часть чего́-л. Chân, đế, bệ, ngõng [tựa].

Biến cách của пята́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пята́пяты́
Sinh cách кого? чего?пяты́пя́т
Tặng cách кому? чему?пяте́пята́м
Đối cách кого? что?пяту́пяты́
Công cụ cách кем? чем?пято́йпята́ми
Giới cách о ком? о чём?пяте́пята́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пята́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пята́

  • У всех есть своя ахиллесова пята. Ai trong chúng ta cũng có gót chân A-sin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13916782

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пята nghĩa là gì?

пята (danh từ) nghĩa là chân, đế.

пята đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пята́ (phiên âm Latinh pjatá, IPA [pʲɪˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.