TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятачо́к

giống đựcbất động vật
pjatačók[pʲɪtɐˈt͡ɕɵk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятачо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятачо́к nghĩa là đồng năm cô-pếch, đồng năm xu, mũi lợn, mõm lợn.

Nghĩa của пятачо́к

Nghĩa lấy theo mục пятак.

Danh từ

  1. Đồng năm cô-pếch, đồng năm xu.
  2. у свиньи Mũi lợn, mõm lợn.
  3. небольшая площадка Bãi con, khoảnh đất nhỏ.

Biến cách của пятачо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пятачо́кпятачки́
Sinh cách кого? чего?пятачка́пятачко́в
Tặng cách кому? чему?пятачку́пятачка́м
Đối cách кого? что?пятачо́кпятачки́
Công cụ cách кем? чем?пятачко́мпятачка́ми
Giới cách о ком? о чём?пятачке́пятачка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пятачок nghĩa là gì?

пятачок (danh từ) nghĩa là đồng năm cô-pếch, đồng năm xu, mũi lợn, mõm lợn.

пятачок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятачо́к (phiên âm Latinh pjatačók, IPA [pʲɪtɐˈt͡ɕɵk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.