TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пя́теро

pjátero[ˈpʲætʲɪrə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пя́теро chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пя́теро nghĩa là năm, năm người.

Nghĩa của пя́теро

Số từ

  1. Năm, năm người, bộ năm, tay năm.
    • пя́теро су́токnăm nagỳ đêm
    • у них пя́теро дете́йhọ có năm [người] con
    • нас всего́ пя́тероchúng tôi (chúng ta) chỉ có năm người thôi

Biến cách của пя́теро (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?пя́теро
Sinh cách кого? чего?пятеры́х
Tặng cách кому? чему?пятеры́м
Đối cách кого? что?пя́теро
Công cụ cách кем? чем?пятеры́ми
Giới cách о ком? о чём?пятеры́х

Câu ví dụ với пя́теро

  • Из нас пятерых он, несомненно, знает больше всех языков. Trong số năm đứa chúng tôi, anh ấy hiển nhiên là người có thể nói được nhiều thứ tiếng nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3454530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пятеро nghĩa là gì?

пятеро (số từ) nghĩa là năm, năm người.

пятеро đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пя́теро (phiên âm Latinh pjátero, IPA [ˈpʲætʲɪrə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.