TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятибо́рье

giống trungbất động vật
pjatibórʹje[pʲɪtʲɪˈborʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятибо́рье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятибо́рье nghĩa là năm môn phối hợp, năm môn.

Nghĩa của пятибо́рье

Danh từ

  1. Năm môn phối hợp, năm môn, ngũ nghệ; (соревнование) [cuộc] đấu năm môn phối hợp, đấu năm môn.

Biến cách của пятибо́рье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пятибо́рьепятибо́рья
Sinh cách кого? чего?пятибо́рьяпятибо́рий
Tặng cách кому? чему?пятибо́рьюпятибо́рьям
Đối cách кого? что?пятибо́рьепятибо́рья
Công cụ cách кем? чем?пятибо́рьемпятибо́рьями
Giới cách о ком? о чём?пятибо́рьепятибо́рьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пятиборье nghĩa là gì?

пятиборье (danh từ) nghĩa là năm môn phối hợp, năm môn.

пятиборье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятибо́рье (phiên âm Latinh pjatibórʹje, IPA [pʲɪtʲɪˈborʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.