TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятикла́ссник

giống đựcđộng vật
pjatiklássnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятикла́ссник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятикла́ссник nghĩa là học sinh lớp năm.

Nghĩa của пятикла́ссник

Danh từ

  1. Học sinh lớp năm.

Biến cách của пятикла́ссник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пятикла́ссникпятикла́ссники
Sinh cách кого? чего?пятикла́ссникапятикла́ссников
Tặng cách кому? чему?пятикла́ссникупятикла́ссникам
Đối cách кого? что?пятикла́ссникапятикла́ссников
Công cụ cách кем? чем?пятикла́ссникомпятикла́ссниками
Giới cách о ком? о чём?пятикла́ссникепятикла́ссниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пятиклассник nghĩa là gì?

пятиклассник (danh từ) nghĩa là học sinh lớp năm.

пятиклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятикла́ссник (phiên âm Latinh pjatiklássnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.