TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятисотле́тие

giống trungbất động vật
pjatisotlétije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятисотле́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятисотле́тие nghĩa là năm trăm năm.

Nghĩa của пятисотле́тие

Danh từ

  1. срок [thời gian] năm trăm năm.
  2. годовщина [cuộc, lễ] kỷ niệm năm trăm năm, kỷ niệm lần thứ năm trăm.

Biến cách của пятисотле́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пятисотле́тиепятисотле́тия
Sinh cách кого? чего?пятисотле́тияпятисотле́тий
Tặng cách кому? чему?пятисотле́тиюпятисотле́тиям
Đối cách кого? что?пятисотле́тиепятисотле́тия
Công cụ cách кем? чем?пятисотле́тиемпятисотле́тиями
Giới cách о ком? о чём?пятисотле́тиипятисотле́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пятисотлетие nghĩa là gì?

пятисотлетие (danh từ) nghĩa là năm trăm năm.

пятисотлетие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятисотле́тие (phiên âm Latinh pjatisotlétije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.