TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пя́тка

giống cáibất động vật
pjátka[ˈpʲatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пя́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пя́тка nghĩa là gót, gót chân.

Nghĩa của пя́тка

Danh từ

  1. Gót, gót chân.
    • у него́ душа́ в пя́тки ушла́nó sợ mất hồn, nó sợ mất vía, nó sợ hồn xiêu phách lạc
    • лиза́ть пя́тки кому́-л.liếm gót ai, liếm gót giày [của] ai
    • пока́зывать пя́ткиhốt hoảng bỏ chạy, vội vàng chạy đi, vác cẳng mà chạy

Biến cách của пя́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пя́ткапя́тки
Sinh cách кого? чего?пя́ткипя́ток
Tặng cách кому? чему?пя́ткепя́ткам
Đối cách кого? что?пя́ткупя́тки
Công cụ cách кем? чем?пя́ткойпя́тками
Giới cách о ком? о чём?пя́ткепя́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пятка nghĩa là gì?

пятка (danh từ) nghĩa là gót, gót chân.

пятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пя́тка (phiên âm Latinh pjátka, IPA [ˈpʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.