пя́тка
giống cáibất động vật
pjátka[ˈpʲatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пя́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пя́тка nghĩa là gót, gót chân.
Nghĩa của пя́тка
Danh từ
- Gót, gót chân.
- у него́ душа́ в пя́тки ушла́nó sợ mất hồn, nó sợ mất vía, nó sợ hồn xiêu phách lạc
- лиза́ть пя́тки кому́-л.liếm gót ai, liếm gót giày [của] ai
- пока́зывать пя́ткиhốt hoảng bỏ chạy, vội vàng chạy đi, vác cẳng mà chạy
Biến cách của пя́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пя́тка | пя́тки |
| Sinh cách кого? чего? | пя́тки | пя́ток |
| Tặng cách кому? чему? | пя́тке | пя́ткам |
| Đối cách кого? что? | пя́тку | пя́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | пя́ткой | пя́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | пя́тке | пя́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пятка nghĩa là gì?
пятка (danh từ) nghĩa là gót, gót chân.
пятка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пя́тка (phiên âm Latinh pjátka, IPA [ˈpʲatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.