TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятнадцатиуго́льник

giống đựcbất động vật
pjatnadcatiugólʹnik[pʲɪtˌnat͡s(ː)ɨtʲɪʊˈɡolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятнадцатиуго́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятнадцатиуго́льник nghĩa là hình mười năm cạnh.

Nghĩa của пятнадцатиуго́льник

Danh từ

  1. Hình mười năm cạnh.

Biến cách của пятнадцатиуго́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пятнадцатиуго́льникпятнадцатиуго́льники
Sinh cách кого? чего?пятнадцатиуго́льникапятнадцатиуго́льников
Tặng cách кому? чему?пятнадцатиуго́льникупятнадцатиуго́льникам
Đối cách кого? что?пятнадцатиуго́льникпятнадцатиуго́льники
Công cụ cách кем? чем?пятнадцатиуго́льникомпятнадцатиуго́льниками
Giới cách о ком? о чём?пятнадцатиуго́льникепятнадцатиуго́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пятнадцатиугольник nghĩa là gì?

пятнадцатиугольник (danh từ) nghĩa là hình mười năm cạnh.

пятнадцатиугольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятнадцатиуго́льник (phiên âm Latinh pjatnadcatiugólʹnik, IPA [pʲɪtˌnat͡s(ː)ɨtʲɪʊˈɡolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.