TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятни́стый

pjatnístyj[pʲɪtʲˈnʲistɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятни́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятни́стый nghĩa là lốm đốm, lổ đổ.

Nghĩa của пятни́стый

Tính từ

  1. Lốm đốm, lổ đổ, lấm chấm.
    • пятнистый оле́нь[con] hươu sao

Biến cách của пятни́стый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпятни́стыйпятни́стоепятни́стаяпятни́стые
Sinh cáchпятни́стогопятни́стогопятни́стойпятни́стых
Tặng cáchпятни́стомупятни́стомупятни́стойпятни́стым
Đối cáchпятни́стый / пятни́стогопятни́стоепятни́стуюпятни́стые / пятни́стых
Công cụ cáchпятни́стымпятни́стымпятни́стойпятни́стыми
Giới cáchпятни́стомпятни́стомпятни́стойпятни́стых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пятнистый nghĩa là gì?

пятнистый (tính từ) nghĩa là lốm đốm, lổ đổ.

пятнистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятни́стый (phiên âm Latinh pjatnístyj, IPA [pʲɪtʲˈnʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.