пятна́ть
Dấu sắc trên пятна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пятна́ть nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.
Nghĩa của пятна́ть
Động từ
- Làm lấm tấm, để lại những vết; (nghĩa bóng) làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố, bôi tro trát trấu.
- запятна́ть свою́ репута́цию, своё и́мяlàm vấy bẩn (làm hoen ố, làm ô uế, bôi tro trát trấu vào) thanh danh của mình
- запятнать свою́ честьlàm nhơ nhuốc danh dự của mình
Cặp thể của пятна́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пятна́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пятна́ю |
| ты | пятна́ешь |
| он / она́ / оно́ | пятна́ет |
| мы | пятна́ем |
| вы | пятна́ете |
| они́ | пятна́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пятнать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пятна́л |
| Giống cái (она́) | пятна́ла |
| Giống trung (оно́) | пятна́ло |
| Số nhiều (они́) | пятна́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пятна́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пятна́йте |
Họ từ của пятна́ть
Câu hỏi thường gặp
пятнать nghĩa là gì?
пятнать (động từ) nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.
пятнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пятна́ть (phiên âm Latinh pjatnátʹ, IPA [pʲɪtˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.