TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятна́ть

thể chưa hoàn thành
pjatnátʹ[pʲɪtˈnatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятна́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятна́ть nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.

Nghĩa của пятна́ть

Động từ

  1. Làm lấm tấm, để lại những vết; (nghĩa bóng) làm vấy bẩn, làm ô uế, làm hoen ố, bôi tro trát trấu.
    • запятна́ть свою́ репута́цию, своё и́мяlàm vấy bẩn (làm hoen ố, làm ô uế, bôi tro trát trấu vào) thanh danh của mình
    • запятнать свою́ честьlàm nhơ nhuốc danh dự của mình

Cặp thể của пятна́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пятна́ть

NgôiHiện tại
япятна́ю
тыпятна́ешь
он / она́ / оно́пятна́ет
мыпятна́ем
выпятна́ете
они́пятна́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пятнать.

Quá khứ

Giống đực (он)пятна́л
Giống cái (она́)пятна́ла
Giống trung (оно́)пятна́ло
Số nhiều (они́)пятна́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пятна́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пятна́йте

Họ từ của пятна́ть

Câu hỏi thường gặp

пятнать nghĩa là gì?

пятнать (động từ) nghĩa là làm lấm tấm, để lại những vết.

пятнать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятна́ть (phiên âm Latinh pjatnátʹ, IPA [pʲɪtˈnatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.