TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятновыводи́тель

giống đực
pjatnovyvodítelʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятновыводи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятновыводи́тель nghĩa là thuốc tẩy, thuốc tẩy vết bẩn.

Nghĩa của пятновыводи́тель

Danh từ

  1. Thuốc tẩy, thuốc tẩy vết bẩn.

Câu hỏi thường gặp

пятновыводитель nghĩa là gì?

пятновыводитель (danh từ) nghĩa là thuốc tẩy, thuốc tẩy vết bẩn.

пятновыводитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятновыводи́тель (phiên âm Latinh pjatnovyvodítelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.