TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пятно́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pjatnó[pʲɪtˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пятно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пятно́ nghĩa là vết, đốm.

Nghĩa của пятно́

Danh từ

  1. Vết, đốm, vết bẩn.
    • выводи́ть пя́тнаtẩy vết bẩn
    • перен.vết nhơ

Biến cách của пятно́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пятно́пя́тна
Sinh cách кого? чего?пятна́пя́тен
Tặng cách кому? чему?пятну́пя́тнам
Đối cách кого? что?пятно́пя́тна
Công cụ cách кем? чем?пятно́мпя́тнами
Giới cách о ком? о чём?пятне́пя́тнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пятно́

Câu ví dụ với пятно́

  • У Тома красные пятна по всему телу. Tom nổi những đốm đỏ khắp người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7993636

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пятно nghĩa là gì?

пятно (danh từ) nghĩa là vết, đốm.

пятно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пятно́ (phiên âm Latinh pjatnó, IPA [pʲɪtˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.