пято́к
giống đựcbất động vật
pjatók[pʲɪˈtok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пято́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пято́к nghĩa là năm.
Nghĩa của пято́к
Danh từ
- Năm [cái].
- пято́к яи́цnăm quả trứng
Biến cách của пято́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пято́к | пятки́ |
| Sinh cách кого? чего? | пятка́ | пятко́в |
| Tặng cách кому? чему? | пятку́ | пятка́м |
| Đối cách кого? что? | пято́к | пятки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | пятко́м | пятка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | пятке́ | пятка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пяток nghĩa là gì?
пяток (danh từ) nghĩa là năm.
пяток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пято́к (phiên âm Latinh pjatók, IPA [pʲɪˈtok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.