TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пя́тый

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
pjátyj[ˈpʲatɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пя́тый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пя́тый nghĩa là thứ năm.

Nghĩa của пя́тый

Tính từ

  1. Thứ năm.

Biến cách của пя́тый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпя́тыйпя́тоепя́таяпя́тые
Sinh cáchпя́тогопя́тогопя́тойпя́тых
Tặng cáchпя́томупя́томупя́тойпя́тым
Đối cáchпя́тый / пя́тогопя́тоепя́туюпя́тые / пя́тых
Công cụ cáchпя́тымпя́тымпя́тойпя́тыми
Giới cáchпя́томпя́томпя́тойпя́тых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пятый nghĩa là gì?

пятый (tính từ) nghĩa là thứ năm.

пятый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пя́тый (phiên âm Latinh pjátyj, IPA [ˈpʲatɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.