TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раболе́пие

giống trungbất động vật
rabolépije[rəbɐˈlʲepʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раболе́пие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раболе́пие nghĩa là nô lệ, quỵ lụy.

Nghĩa của раболе́пие

Danh từ

  1. [Thái độ, sự] nô lệ, quỵ lụy, bợ đỡ, xun xoe.

Biến cách của раболе́пие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раболе́пиераболе́пия
Sinh cách кого? чего?раболе́пияраболе́пий
Tặng cách кому? чему?раболе́пиюраболе́пиям
Đối cách кого? что?раболе́пиераболе́пия
Công cụ cách кем? чем?раболе́пиемраболе́пиями
Giới cách о ком? о чём?раболе́пиираболе́пиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раболе́пие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

раболепие nghĩa là gì?

раболепие (danh từ) nghĩa là nô lệ, quỵ lụy.

раболепие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раболе́пие (phiên âm Latinh rabolépije, IPA [rəbɐˈlʲepʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.