TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

работода́тель

giống đựcđộng vật
rabotodátelʹ[rəbətɐˈdatʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên работода́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

работода́тель nghĩa là người giao việc, người thuê nhân công.

Nghĩa của работода́тель

Danh từ

  1. Người giao việc, người thuê nhân công, chủ nhà máy.

Biến cách của работода́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?работода́тельработода́тели
Sinh cách кого? чего?работода́теляработода́телей
Tặng cách кому? чему?работода́телюработода́телям
Đối cách кого? что?работода́теляработода́телей
Công cụ cách кем? чем?работода́телемработода́телями
Giới cách о ком? о чём?работода́телеработода́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

работодатель nghĩa là gì?

работодатель (danh từ) nghĩa là người giao việc, người thuê nhân công.

работодатель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là работода́тель (phiên âm Latinh rabotodátelʹ, IPA [rəbətɐˈdatʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.