рабо́тница
Dấu sắc trên рабо́тница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
рабо́тница nghĩa là nữ cán bộ, nữ nhân viên.
Nghĩa của рабо́тница
Danh từ
- Nữ cán bộ, nữ nhân viên.
- cũ батрачка Nữ cố nông.
- женщина-рабочий Nữ công nhân.
- дома́шняя рабо́тницаbà phục vụ ở nhà, cô giúp việc trong nhà, cô ở
Biến cách của рабо́тница (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | рабо́тница | рабо́тницы |
| Sinh cách кого? чего? | рабо́тницы | рабо́тниц |
| Tặng cách кому? чему? | рабо́тнице | рабо́тницам |
| Đối cách кого? что? | рабо́тницу | рабо́тниц |
| Công cụ cách кем? чем? | рабо́тницей | рабо́тницами |
| Giới cách о ком? о чём? | рабо́тнице | рабо́тницах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của рабо́тница
Câu hỏi thường gặp
работница nghĩa là gì?
работница (danh từ) nghĩa là nữ cán bộ, nữ nhân viên.
работница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là рабо́тница (phiên âm Latinh rabótnica, IPA [rɐˈbotʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.