TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

работорго́вец

giống đựcđộng vật
rabotorgóvec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên работорго́вец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

работорго́вец nghĩa là buôn bán nô lệ.

Nghĩa của работорго́вец

Danh từ

  1. [Người, kẻ, tên] buôn bán nô lệ.

Biến cách của работорго́вец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?работорго́вецработорго́вцы
Sinh cách кого? чего?работорго́вцаработорго́вцев
Tặng cách кому? чему?работорго́вцуработорго́вцам
Đối cách кого? что?работорго́вцаработорго́вцев
Công cụ cách кем? чем?работорго́вцемработорго́вцами
Giới cách о ком? о чём?работорго́вцеработорго́вцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

работорговец nghĩa là gì?

работорговец (danh từ) nghĩa là buôn bán nô lệ.

работорговец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là работорго́вец (phiên âm Latinh rabotorgóvec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.