TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

работорго́вля

giống cáibất động vật
rabotorgóvlja[rəbətɐrˈɡovlʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên работорго́вля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

работорго́вля nghĩa là Sự việc buôn bán nô lệ.

Nghĩa của работорго́вля

Danh từ

  1. Sự việc buôn bán nô lệ.

Biến cách của работорго́вля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?работорго́вляработорго́вли
Sinh cách кого? чего?работорго́влиработорго́вель
Tặng cách кому? чему?работорго́влеработорго́влям
Đối cách кого? что?работорго́влюработорго́вли
Công cụ cách кем? чем?работорго́влейработорго́влями
Giới cách о ком? о чём?работорго́влеработорго́влях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

работорговля nghĩa là gì?

работорговля (danh từ) nghĩa là Sự việc buôn bán nô lệ.

работорговля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là работорго́вля (phiên âm Latinh rabotorgóvlja, IPA [rəbətɐrˈɡovlʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.