TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

работоспосо́бность

giống cáibất động vật
rabotosposóbnostʹ[rɐˌbotəspɐˈsobnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên работоспосо́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

работоспосо́бность nghĩa là khả năng lao động, sức làm việc.

Nghĩa của работоспосо́бность

Danh từ

  1. Khả năng lao động, sức làm việc, khả năng làm việc.

Biến cách của работоспосо́бность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?работоспосо́бность
Sinh cách кого? чего?работоспосо́бности
Tặng cách кому? чему?работоспосо́бности
Đối cách кого? что?работоспосо́бность
Công cụ cách кем? чем?работоспосо́бностью
Giới cách о ком? о чём?работоспосо́бности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của работоспосо́бность

Câu hỏi thường gặp

работоспособность nghĩa là gì?

работоспособность (danh từ) nghĩa là khả năng lao động, sức làm việc.

работоспособность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là работоспосо́бность (phiên âm Latinh rabotosposóbnostʹ, IPA [rɐˌbotəspɐˈsobnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.