TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равновели́кий

ravnovelíkij giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равновели́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равновели́кий nghĩa là đẳng tích, tương đương.

Nghĩa của равновели́кий

Tính từ

  1. Đẳng tích, tương đương.

Biến cách của равновели́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchравновели́кийравновели́коеравновели́каяравновели́кие
Sinh cáchравновели́когоравновели́когоравновели́койравновели́ких
Tặng cáchравновели́комуравновели́комуравновели́койравновели́ким
Đối cáchравновели́кийравновели́коеравновели́куюравновели́кие
Công cụ cáchравновели́кимравновели́кимравновели́койравновели́кими
Giới cáchравновели́комравновели́комравновели́койравновели́ких
Dạng ngắnравновели́кравновели́коравновели́каравновели́ки

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

равновеликий nghĩa là gì?

равновеликий (tính từ) nghĩa là đẳng tích, tương đương.

равновеликий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равновели́кий (phiên âm Latinh ravnovelíkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.