TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равноде́нствие

giống trungbất động vật
ravnodénstvije[rəvnɐˈdʲenstvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равноде́нствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равноде́нствие nghĩa là xuân phân, thu phân.

Nghĩa của равноде́нствие

Danh từ

  1. весенее [tiết] xuân phân.
  2. осеннее [tiết] thu phân.
    • то́чка равноде́нствияphân điểm, xuân phân điểm, thu phân điểm

Biến cách của равноде́нствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?равноде́нствиеравноде́нствия
Sinh cách кого? чего?равноде́нствияравноде́нствий
Tặng cách кому? чему?равноде́нствиюравноде́нствиям
Đối cách кого? что?равноде́нствиеравноде́нствия
Công cụ cách кем? чем?равноде́нствиемравноде́нствиями
Giới cách о ком? о чём?равноде́нствииравноде́нствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

равноденствие nghĩa là gì?

равноденствие (danh từ) nghĩa là xuân phân, thu phân.

равноденствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равноде́нствие (phiên âm Latinh ravnodénstvije, IPA [rəvnɐˈdʲenstvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.