TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равноду́шие

giống trungbất động vật
ravnodúšije[rəvnɐˈduʂɨje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равноду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равноду́шие nghĩa là thờ ơ, dửng dưng.

Nghĩa của равноду́шие

Danh từ

  1. [Sự, thái độ] thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, hờ hững, vô tình.

Biến cách của равноду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?равноду́шиеравноду́шия
Sinh cách кого? чего?равноду́шияравноду́ший
Tặng cách кому? чему?равноду́шиюравноду́шиям
Đối cách кого? что?равноду́шиеравноду́шия
Công cụ cách кем? чем?равноду́шиемравноду́шиями
Giới cách о ком? о чём?равноду́шииравноду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

равнодушие nghĩa là gì?

равнодушие (danh từ) nghĩa là thờ ơ, dửng dưng.

равнодушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равноду́шие (phiên âm Latinh ravnodúšije, IPA [rəvnɐˈduʂɨje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.