TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равноду́шно

ravnodúšno[rəvnɐˈduʂnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равноду́шно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равноду́шно nghĩa là một cách thờ ơ, dửng dưng.

Nghĩa của равноду́шно

Phó từ

  1. Một cách thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, hờ hững.

Câu hỏi thường gặp

равнодушно nghĩa là gì?

равнодушно (phó từ) nghĩa là một cách thờ ơ, dửng dưng.

равнодушно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равноду́шно (phiên âm Latinh ravnodúšno, IPA [rəvnɐˈduʂnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.