равноду́шно
ravnodúšno[rəvnɐˈduʂnə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên равноду́шно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
равноду́шно nghĩa là một cách thờ ơ, dửng dưng.
Nghĩa của равноду́шно
Phó từ
- Một cách thờ ơ, dửng dưng, lãnh đạm, hờ hững.
Câu hỏi thường gặp
равнодушно nghĩa là gì?
равнодушно (phó từ) nghĩa là một cách thờ ơ, dửng dưng.
равнодушно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là равноду́шно (phiên âm Latinh ravnodúšno, IPA [rəvnɐˈduʂnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.