TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

равнопра́вие

giống trungbất động vật
ravnoprávije[rəvnɐˈpravʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên равнопра́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

равнопра́вие nghĩa là sự bình quyền, bình đẳng.

Nghĩa của равнопра́вие

Danh từ

  1. Sự bình quyền, bình đẳng.

Biến cách của равнопра́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?равнопра́виеравнопра́вия
Sinh cách кого? чего?равнопра́вияравнопра́вий
Tặng cách кому? чему?равнопра́виюравнопра́виям
Đối cách кого? что?равнопра́виеравнопра́вия
Công cụ cách кем? чем?равнопра́виемравнопра́виями
Giới cách о ком? о чём?равнопра́вииравнопра́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

равноправие nghĩa là gì?

равноправие (danh từ) nghĩa là sự bình quyền, bình đẳng.

равноправие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là равнопра́вие (phiên âm Latinh ravnoprávije, IPA [rəvnɐˈpravʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.