TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рагу́

giống trungbất động vật
ragú[rɐˈɡu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рагу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рагу́ nghĩa là món ra-gu, thịt kho nhừ.

Nghĩa của рагу́

Danh từ

  1. Món ra-gu, thịt kho nhừ.

Câu hỏi thường gặp

рагу nghĩa là gì?

рагу (danh từ) nghĩa là món ra-gu, thịt kho nhừ.

рагу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рагу́ (phiên âm Latinh ragú, IPA [rɐˈɡu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.