равня́ться
Dấu sắc trên равня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
равня́ться nghĩa là so sánh, sánh, gióng đều hàng, sắp thẳng hàng.
Nghĩa của равня́ться
Động từ
- khẩu ngữ считать себя равным кому-л. So sánh, sánh, so, bì. с + công cụ cách
- никто́ не мо́жет равня́ться с нимkhông ai có thể sánh được với anh ấy, không ai bằng được anh ấy
- в строю Gióng đều hàng [theo... ], sắp thẳng hàng [theo... ], xếp thẳng hàng [theo... ]. по + tặng cách
- по Д, на В; следовать чьему-л, примеру Noi gương, cố theo gương, cố theo kịp, cố cho bằng được, noi theo noi gót, bắt chước.
- равня́ться по передовы́мcố theo gương (cố theo kịp, cố cho bằng được) những người tiên tiến
- быть равным Bằng, là (быть равносильным) tương đương với, ngang với. + tặng cách
- три́жды три равня́тьсяа́ется девяти́ba lần ba là chín, ba nhân ba thành chín
Cặp thể của равня́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ равня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | равня́юсь |
| ты | равня́ешься |
| он / она́ / оно́ | равня́ется |
| мы | равня́емся |
| вы | равня́етесь |
| они́ | равня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + равняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | равня́лся |
| Giống cái (она́) | равня́лась |
| Giống trung (оно́) | равня́лось |
| Số nhiều (они́) | равня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | равня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | равня́йтесь |
Họ từ của равня́ться
Câu hỏi thường gặp
равняться nghĩa là gì?
равняться (động từ) nghĩa là so sánh, sánh, gióng đều hàng, sắp thẳng hàng.
равняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là равня́ться (phiên âm Latinh ravnjátʹsja, IPA [rɐvˈnʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.