радиа́тор
Dấu sắc trên радиа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиа́тор nghĩa là ra-đi-a-tơ, bộ tản nhiệt, lò sưởi.
Nghĩa của радиа́тор
Danh từ
- в моторах Ra-đi-a-tơ, bộ tản nhiệt.
- нагреватеольный привор [cái] lò sưởi.
Biến cách của радиа́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радиа́тор | радиа́торы |
| Sinh cách кого? чего? | радиа́тора | радиа́торов |
| Tặng cách кому? чему? | радиа́тору | радиа́торам |
| Đối cách кого? что? | радиа́тор | радиа́торы |
| Công cụ cách кем? чем? | радиа́тором | радиа́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | радиа́торе | радиа́торах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радиатор nghĩa là gì?
радиатор (danh từ) nghĩa là ra-đi-a-tơ, bộ tản nhiệt, lò sưởi.
радиатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиа́тор (phiên âm Latinh radiátor, IPA [rədʲɪˈatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.