TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

радиа́тор

giống đựcbất động vật
radiátor[rədʲɪˈatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên радиа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

радиа́тор nghĩa là ra-đi-a-tơ, bộ tản nhiệt, lò sưởi.

Nghĩa của радиа́тор

Danh từ

  1. в моторах Ra-đi-a-tơ, bộ tản nhiệt.
  2. нагреватеольный привор [cái] lò sưởi.

Biến cách của радиа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?радиа́торрадиа́торы
Sinh cách кого? чего?радиа́торарадиа́торов
Tặng cách кому? чему?радиа́торурадиа́торам
Đối cách кого? что?радиа́торрадиа́торы
Công cụ cách кем? чем?радиа́торомрадиа́торами
Giới cách о ком? о чём?радиа́торерадиа́торах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

радиатор nghĩa là gì?

радиатор (danh từ) nghĩa là ra-đi-a-tơ, bộ tản nhiệt, lò sưởi.

радиатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là радиа́тор (phiên âm Latinh radiátor, IPA [rədʲɪˈatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.