радиа́ция
Dấu sắc trên радиа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
радиа́ция nghĩa là sự bức xạ, phát xạ.
Nghĩa của радиа́ция
Danh từ
- Sự bức xạ, phát xạ, phóng xạ.
- а́томная ради́ацияsự bức xạ (phát xạ, phóng xạ) nguyên tử
- со́лнечная ради́ацияsự bức xạ (phát xạ, phóng xạ) của mặt trời
Biến cách của радиа́ция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | радиа́ция | радиа́ции |
| Sinh cách кого? чего? | радиа́ции | радиа́ций |
| Tặng cách кому? чему? | радиа́ции | радиа́циям |
| Đối cách кого? что? | радиа́цию | радиа́ции |
| Công cụ cách кем? чем? | радиа́цией | радиа́циями |
| Giới cách о ком? о чём? | радиа́ции | радиа́циях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
радиация nghĩa là gì?
радиация (danh từ) nghĩa là sự bức xạ, phát xạ.
радиация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là радиа́ция (phiên âm Latinh radiácija, IPA [rədʲɪˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.