ра́дий
Dấu sắc trên ра́дий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́дий nghĩa là rađi, ra-đi.
Nghĩa của ра́дий
Danh từ
- Rađi, ra-đi, ra-đi-om, chất quang, quang chất.
Biến cách của ра́дий (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́дий | ра́дии |
| Sinh cách кого? чего? | ра́дия | ра́диев |
| Tặng cách кому? чему? | ра́дию | ра́диям |
| Đối cách кого? что? | ра́дий | ра́дии |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́дием | ра́диями |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́дии | ра́диях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với ра́дий
- Кто открыл радий? Ai đã phát hiện ra ra-di-um? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #647338
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
радий nghĩa là gì?
радий (danh từ) nghĩa là rađi, ra-đi.
радий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́дий (phiên âm Latinh rádij, IPA [ˈradʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.